Mỹ–Trung gia hạn đình chiến đến 10/1/2027, chưa có thỏa thuận đậu nành mới: giá chờ số mua ngày 1/10
Đã xong chưa? Chuyến thăm còn ngày cuối, và đậu nành chưa có thỏa thuận mới
Chuyến thăm Washington của Chủ tịch Tập Cận Bình chưa khép lại hoàn toàn, nhưng phần quan trọng nhất là hội đàm và tiệc quốc yến đã diễn ra ngày 24/9/2026, và kết quả về đậu nành là: chưa có thỏa thuận mới. Chuyến thăm kéo dài từ 23 đến 25/9/2026. Lúc chúng tôi soạn bài (sáng 25/9 giờ Việt Nam), các hoạt động cuối chuyến vẫn chưa diễn ra theo lịch các báo Mỹ đưa tin; chúng tôi chưa đối chiếu được lịch này với văn bản chính thức của Nhà Trắng.
Điều đã chốt: đình chiến thương mại, vốn hết hạn ngày 10/11/2026, được gia hạn đến 10/1/2027. Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent nói trong phỏng vấn Fox News ngày 23/9 (giờ Mỹ) rằng hai nước đồng ý kéo dài thỏa thuận Busan, tức thỏa thuận hòa hoãn kinh tế vốn dự kiến kết thúc ngày 10/11, thêm hai tháng đến 10/1/2027 (ICIS, 24/9/2026). Điều chưa có: một con số tấn đậu nành mới, hay một mức thuế mới. Cam kết cũ vẫn là 25 triệu tấn đậu nành Mỹ mỗi năm trong giai đoạn 2026–2028, và ông Bessent nói Trung Quốc đang thực hiện phần đậu nành nhưng còn chậm ở khoản cam kết 17 tỷ USD nông sản khác mỗi năm.
Trung Quốc đã mua bao nhiêu trong 25 triệu tấn đó? Chưa có con số chính thức, và các nguồn đếm khác nhau. S&P Global (24/9/2026), dẫn USDA, viết rằng từ đầu niên vụ 2026/27 (tháng 9 đến tháng 8) Trung Quốc đã cam kết mua 9,969 triệu tấn đậu nành Mỹ. Reuters (14/9, qua KCHA News) viết Trung Quốc đã đạt gần một nửa mức 25 triệu tấn, và Bloomberg cùng ngày đặt tiêu đề rằng Trung Quốc đã qua nửa chặng của cam kết. Chúng tôi không chọn một con số làm chuẩn, vì cách đếm (niên vụ hay năm dương lịch, cam kết hay đã giao) chưa được các nguồn nói rõ.
Thuế. S&P Global (24/9/2026) viết Trung Quốc đang áp tổng thuế nhập khẩu 13% lên đậu nành Mỹ, gồm 10% thuế bổ sung cộng 3% thuế tối huệ quốc, trong khi đậu nành Brazil chỉ chịu 3%. Hồi tháng 5/2026 hai bên từng nói đồng ý cắt thuế nông sản nhưng chưa công bố chi tiết; chúng tôi chưa thấy nguồn nào xác nhận việc đó đã được thực thi.
Đến lúc soạn bài, chúng tôi chưa thấy văn bản chính thức nào, từ Nhà Trắng hay từ phía Trung Quốc, công bố số tấn mua mới hoặc mức thuế mới đối với đậu nành sau hội đàm 24/9.
Giá phản ứng ra sao trong ngày hội đàm. Giá đậu nành tháng 11 (ZSX26) đóng cửa ngày 24/9 ở 1.310,25 xu/giạ, giảm 0,59% đúng ngày hội đàm; giá đóng cửa ngày 18/9 là 1.303,50. Một phiên giá không đủ để nói thị trường đã phản ánh tin "đình chiến kéo dài, không có thỏa thuận mới" đến mức nào; chúng tôi không tách được nguyên nhân của mức giảm này. Trong tuần tới, hai sự kiện có ngày giờ cụ thể có thể làm giá dịch chuyển: báo cáo tồn kho ngũ cốc của USDA ngày 30/9 và báo cáo bán hàng xuất khẩu ngày 1/10 (19:30 giờ Việt Nam).
Số đo mới nhất về mua hàng của Trung Quốc
Báo cáo bán hàng xuất khẩu của USDA công bố ngày 24/9 (tuần kết thúc 17/9): đậu nành bán ròng 582.400 tấn, thấp hơn nhiều so với kỳ vọng 1,5–2,0 triệu tấn của thị trường (theo Pro Farmer). Trung Quốc là người mua lớn nhất với 311.792 tấn.
Ngoài bảng tuần, USDA còn thông báo riêng lẻ các giao dịch từ 100.000 tấn trở lên. Trong danh sách thông báo của USDA FAS (bộ lọc đậu nành, có thể chưa đủ mọi bản tin), từ 1/9 đến 24/9 có 6 thông báo bán đậu nành cho Trung Quốc: 136.000 tấn (1/9), 202.000 (2/9), 192.000 (3/9), 272.000 (10/9), 111.000 (18/9) và 120.000 tấn (24/9), tổng 1.033.000 tấn. Các bản tin chỉ ghi ngày in, không ghi ngày bán thực tế, nên chúng tôi không biết chính xác giao dịch nào thuộc tuần 18–24/9; nếu cả hai giao dịch in ngày 18 và 24/9 đều thuộc tuần đó thì riêng chúng đã là 231.000 tấn. Cùng lúc, Reuters cho biết các nhà mua nhà nước Trung Quốc đã đặt khoảng 1 triệu tấn đậu nành Mỹ trong tuần trước ngày 14/9 (KCHA News). Số đặt mua theo nguồn tin thương mại và số bán ròng USDA ghi nhận là hai phép đo khác nhau, nên chúng tôi không cộng chúng với nhau.
Có hai điều rút ra và một điều chưa biết. Thứ nhất, Trung Quốc vẫn mua chứ chưa dừng. Thứ hai, nhịp mua không đều: giữa 11 và 17/9 danh sách không có thông báo lẻ nào và bảng tuần chỉ ghi 311.792 tấn, còn ba ngày đầu tháng 9 có tới 530.000 tấn thông báo lẻ. Điều chưa biết là kỳ vọng của thị trường cho báo cáo ngày 1/10; chúng tôi không có mức đồng thuận cho tuần 18–24/9 khi soạn bài, nên không thể nói bao nhiêu tấn là "tốt hơn kỳ vọng".
Vì sao chúng tôi chưa vào lệnh với đậu nành
Có ba lực, và chúng không đẩy cùng một hướng.
Lực đỡ giá: Trung Quốc mua đều như trên; báo cáo cung cầu tháng 9 (11/9) của USDA hạ tồn kho cuối vụ đậu nành Mỹ từ 320 xuống 310 triệu giạ, với năng suất 52,8 giạ/mẫu (Iowa Farm Bureau, đăng 14/9); và tỷ lệ đậu nành xếp loại tốt hoặc xuất sắc là 58%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 62% (tuần kết thúc 20/9).
Lực nén giá: đồng đô la (chỉ số DXY) ở 101,29, tăng 0,19% trong ngày 24/9; và số mua tuần gần nhất của Trung Quốc thấp hơn kỳ vọng của thị trường.
Vị thế quỹ: đông, và đo được là chưa báo hướng. Số liệu COT gần nhất (đến 15/9) cho thấy quỹ quản lý đang mua ròng 241.501 hợp đồng đậu nành. Trong tuần đó họ giảm 10.634 hợp đồng mua và thêm 5.123 hợp đồng bán, nên mua ròng giảm 15.757; nhưng trong 4 tuần mua ròng vẫn tăng 89.719. Hệ thống của chúng tôi xếp mức này ở phân vị 98,7 so với khoảng 10 năm gần nhất (đã điều chỉnh theo mùa vụ), tức là đông đúc hiếm thấy. Phép đo riêng của chúng tôi ngày 13/9/2026 trên 783 tuần số liệu COT từ 2010 đến 2026 cho thấy: vị thế mua đông không báo được hướng giá; tỷ lệ tăng sau 20 phiên nằm trong 46–55%, sát mức nền 51%. Ở vùng đông nhất (phân vị 95 trở lên), đuôi tăng dày hơn đuôi giảm: tăng trên 8% xảy ra 32% số lần so với mức nền 15%, còn giảm trên 8% chỉ 6% so với nền 12%. Kết luận đúng là thị trường mong manh theo cả hai chiều, không phải "đông nên sắp giảm". Lưu ý: phép đo này tính cho chân trời 20–40 phiên; chúng tôi chưa đo cho khoảng 6 phiên đến 2/10. Số COT này cũng đã 10 ngày tuổi; số liệu đến 22/9 được công bố tối 25/9 giờ Mỹ (khoảng 02:30 sáng 26/9 giờ Việt Nam).
Điểm tổng hợp nội bộ của đậu nành là −1 trên thang 2, chỉ gồm hai nhân tố là đồng đô la và vị thế quỹ (các nhân tố còn lại được tính nhưng không đưa vào điểm). Vì luật "đông thì trừ điểm" chưa có bằng chứng về hướng giá như trên, chúng tôi không đọc điểm −1 thành một lời khuyên bán.
Kịch bản ZSX26 đến 2/10/2026 (đánh giá chủ quan, không phải dự báo)
Chúng tôi chia theo một biến duy nhất quan sát được: tổng mua ròng đậu nành của Trung Quốc ghi trong báo cáo bán hàng xuất khẩu USDA công bố ngày 1/10/2026 (tuần 18–24/9). Ba nhánh loại trừ nhau, tổng 100%. Nhãn "tích cực/tiêu cực" là tác động lên giá đậu nành tháng 11 (ZSX26), đóng cửa 24/9 ở 1.310,25 xu.
Nhánh A · 25% · TÍCH CỰC Chuyện gì xảy ra: Trung Quốc mua ròng từ 1,0 triệu tấn trở lên trong tuần 18–24/9. Tác động lên giá đậu nành: TÍCH CỰC — số mua lớn, cộng với vị thế quỹ đã đông, có thể làm đà tăng nhanh hơn. Vùng giá tham chiếu ZSX26: 1.297–1.373 xu (điểm giữa 1.335). Dấu hiệu: báo cáo 1/10 ghi Trung Quốc từ 1,0 triệu tấn trở lên; nếu số này đến mà giá không vượt được 1.335 (điểm giữa của nhánh này), cần xem thêm kỳ vọng thị trường trước báo cáo và báo cáo tồn kho ngày 30/9 trước khi kết luận tin tốt đã nằm trong giá.
Nhánh B · 40% · TRUNG LẬP Chuyện gì xảy ra: Trung Quốc mua ròng từ 0,4 đến dưới 1,0 triệu tấn. Tác động lên giá đậu nành: TRUNG LẬP — nhịp mua vừa phải, giá dao động quanh mức hiện tại. Vùng giá tham chiếu ZSX26: 1.272–1.348 xu (điểm giữa 1.310). Dấu hiệu: báo cáo 1/10 ghi Trung Quốc trong khoảng 0,4–1,0 triệu tấn.
Nhánh C · 35% · TIÊU CỰC NHẸ Chuyện gì xảy ra: Trung Quốc mua ròng dưới 0,4 triệu tấn (tuần trước: 311.792 tấn). Tác động lên giá đậu nành: TIÊU CỰC NHẸ — nhịp mua chậm lại sau hội đàm làm tan hy vọng về một đợt mua bù. Vùng giá tham chiếu ZSX26: 1.247–1.323 xu (điểm giữa 1.285). Dấu hiệu: báo cáo 1/10 ghi Trung Quốc dưới 0,4 triệu tấn.
Đọc gộp: trung bình theo xác suất của ba điểm giữa là khoảng 1.308 xu, so với giá 1.310,25 xu, lệch khoảng 3 xu, nhỏ hơn nhiều một độ lệch chuẩn (37,6 xu). Theo các xác suất chủ quan này, chúng tôi không thấy lợi thế về hướng, nên hành động của chúng tôi là CHỜ.
Cách dựng và giới hạn, viết thẳng ra để bạn tự cân nhắc:
- Xác suất 25/40/35 là đánh giá chủ quan, chưa hiệu chỉnh bằng tần suất lịch sử. Cơ sở: hai thông báo lẻ in ngày 18 và 24/9 (111.000 và 120.000 tấn) đóng góp từ 120.000 đến 231.000 tấn tùy ngày bán thực tế; nếu phần mua nhỏ lẻ ngoài thông báo giữ ở mức 200.000–310.000 tấn như tuần trước, tổng tuần 18–24/9 rơi vào khoảng 320.000–540.000 tấn, tức quanh ngưỡng 0,4 triệu tấn, nên B và C sát nhau. Nhánh A cần một đợt mua lớn hơn hẳn nhịp gần đây nên chỉ 25%.
- Ba điểm giữa (1.335 / 1.310 / 1.285) là giả định cách giá hiện tại khoảng 25 xu, không rút ra từ một phép hồi quy. Chưa có phép đo nào của chúng tôi chứng minh số mua hằng tuần của Trung Quốc phân biệt được giá; điều quan trọng hơn con số tuyệt đối thường là nó so với kỳ vọng của thị trường.
- Độ lệch chuẩn 37,6 xu = 1,17% (độ lệch chuẩn ngày của 20 phiên gần nhất) nhân căn bậc hai của 6 phiên còn lại, nhân giá. Đây là biến động đã xảy ra, không phải biến động thị trường đang định giá, và báo cáo tồn kho ngày 30/9 nằm trong khoảng này nên biên độ thực có thể rộng hơn.
- Vì các vùng giá chồng lấn (khoảng 1.297–1.323 nằm chung trong cả ba vùng), một mức giá đóng cửa trong khoảng đó ngày 2/10 không cho biết nhánh nào đã xảy ra.
Lúa mì: điểm nội bộ hơi tích cực, nhưng giá giảm 4% trong 3 phiên
Lúa mì tháng 12 (ZWZ26) đóng cửa 24/9 ở 697,5 xu, giảm 1,55% trong ngày và giảm 4,0% kể từ 21/9 (726,75 xu). Điểm tổng hợp nội bộ là +2 trên thang 6 (hơi tích cực), nên giá và điểm đang đi ngược chiều. Lý do chưa vào lệnh:
- Vị thế quỹ với lúa mì bình thường: mua ròng âm 3.674 hợp đồng, phân vị 77,2 (đến 15/9). Không có tín hiệu đông đúc để khai thác.
- Thời tiết: hệ thống theo dõi hạn hán ghi 33,6% diện tích vùng theo dõi ở mức hạn nặng trở lên (tuần kết thúc 22/9), lượng mưa 10 ngày qua 83,6 mm, đánh giá "hồi phục". Chúng tôi không đưa nhân tố này vào điểm tổng hợp.
- Biển Đen: cờ rủi ro ở mức cao nhất ("hành lang đóng cửa, nguy cấp"), nhưng số liệu sản lượng và xuất khẩu của Nga và Ukraine để trống, nên chúng tôi không chấm điểm cho nhân tố này. Cờ cảnh báo không phải là số đo thiệt hại.
- Tồn kho cuối vụ lúa mì Mỹ giữ 717 triệu giạ, không đổi ở báo cáo tháng 9.
Tỷ lệ giá lúa mì so với ngô (ZW/ZC) là 1,33, nằm trong vùng bình thường 1,05–1,50, chưa có lực chuyển sang dùng lúa mì làm thức ăn chăn nuôi.
Ngô, dầu đậu nành, khô đậu nành: mỗi mã chỉ có một điểm dữ liệu
Ngày 24/9, tính trên hợp đồng cố định: ngô tháng 12 (ZCZ26) 522,75 xu, giảm 1,18%; dầu đậu nành tháng 12 (ZLZ26) 67,10 xu, giảm 1,05%; khô đậu nành tháng 12 (ZMZ26) 369,0 USD/tấn ngắn, giảm 0,43%. Chúng tôi không có đủ số liệu trung và dài hạn đã kiểm chứng cho ba mã này, nên khuyến nghị là CHỜ với độ tin cậy thấp (2 trên 10).
Một điểm "lẽ ra phải xảy ra nhưng không": dầu thô WTI tăng 1,69% lên 93,72 USD, năm phiên liên tiếp trên 90 USD, trong khi dầu đậu nành giảm 1,05%. Dầu đậu nành không đi theo dầu thô hôm đó. Biên ép dầu tính từ giá bảng (khô đậu × 0,022 + dầu đậu × 0,11 − đậu nành ÷ 100, trên hợp đồng cố định) là 2,40 USD/giạ ngày 24/9, so với 2,59 ngày 15/9. Đây là số chúng tôi tự tính, không phải số công bố chính thức; nó thu hẹp so với giữa tháng nhưng 4 phiên gần nhất khá phẳng (2,36–2,43).
Chuỗi domino liên sản phẩm
Hội đàm không thêm cam kết tấn (chính sách/thương mại) nên giá đậu nành phải trở lại với những thứ đo được: nhịp mua của Trung Quốc trong báo cáo hằng tuần, và cung nội địa. Về cung, đậu nành Mỹ đang ở mức tốt–xuất sắc 58% so với trung bình 5 năm 62% (thời tiết/mùa vụ), cộng với tồn kho cuối vụ giảm còn 310 triệu giạ, đỡ giá ở phía cung. Ở phía chế biến, biên ép dầu thu hẹp từ 2,59 xuống 2,40 USD/giạ nghĩa là nhà máy ép có ít động lực hơn giữa tháng để mua thêm đậu nành (chúng tôi chưa đo mức tác động lên giá), và dầu đậu nành yếu đi dù dầu thô tăng, nên chưa thấy dầu thô kéo giá dầu đậu lên trong ngày. Tỷ lệ ZS/ZC 2,51 (vùng bình thường 2,2–2,8) nói rằng đậu nành chưa đắt hay rẻ so với ngô đủ để đổi diện tích gieo trồng, và ZW/ZC 1,33 cũng ở vùng bình thường. Hệ quả là cả năm mã nông sản đều chưa có một mối liên hệ nhân quả đủ mạnh để đặt lệnh, và chúng tôi chọn CHỜ thay vì cố tìm một hướng.
Hành động và điều kiện đổi độ tin cậy
- ZS (ZSX26): CHỜ, độ tin cậy 3 trên 10. Nâng lên 5 trên 10 nếu báo cáo cung cầu ngày 9/10 hạ tồn kho cuối vụ đậu nành xuống dưới 300 triệu giạ (hiện 310); hệ thống chưa lưu được mức khảo sát trung bình của thị trường nên phản ứng giá còn phụ thuộc thị trường đã định giá trước những gì. Hạ xuống 1 trên 10 nếu tỷ lệ ZS/ZC vượt 2,8.
- ZW (ZWZ26): CHỜ, độ tin cậy 3 trên 10. Nâng lên nếu số liệu sản lượng và xuất khẩu của Biển Đen có trở lại và xác nhận gián đoạn thật; hạ xuống nếu ZW/ZC vượt 1,50.
- ZC, ZL, ZM: CHỜ, độ tin cậy 2 trên 10 mỗi mã.
Về ngắn, trung và dài hạn: luận điểm trung và dài hạn của đậu nành và lúa mì chưa được cập nhật kể từ 4/6/2026, nên phần này là tạm thời, chờ bản phân tích riêng từng mặt hàng chốt lại. Tín hiệu tự động cho đậu nành nghiêng tăng ở 1–3 ngày và 1–4 tuần nhưng độ mạnh thấp (2 đến 6 trên 10), và trung tính ở 1–3 tháng. Chúng tôi chưa coi các tín hiệu này đủ dày để đặt lệnh.
Các góc nhìn phản biện chia đôi. Một bên cho rằng vị thế quỹ đông và đồng đô la mạnh là lực kéo giá xuống; bên kia cho rằng nếu Trung Quốc mua mạnh thì chính vị thế đông đó làm đà tăng nhanh hơn. Phép đo của chúng tôi ủng hộ ý "mong manh hai chiều" (nói ở trên) và chưa đủ để chọn một phía trong 6 phiên tới.
Lịch cần nhớ (giờ Việt Nam)
- Đêm 25/9 rạng sáng 26/9 (khoảng 02:30 ngày 26/9): COT của CFTC (số liệu đến 22/9).
- Tối 30/9 (khoảng 23:00): báo cáo tồn kho ngũ cốc của USDA.
- Tối 1/10 (19:30): báo cáo bán hàng xuất khẩu hằng tuần của USDA (tuần 18–24/9), đây là biến quyết định ba kịch bản ở trên.
- Tối 9/10 (khoảng 23:00): báo cáo cung cầu WASDE của USDA.
Giới hạn của phân tích và nguồn
Những điều chúng tôi chưa xác minh được, để bạn biết mức tin cậy của từng phần:
- Số tấn Trung Quốc đã mua tính vào cam kết 25 triệu tấn: các nguồn khác nhau, chưa có số chính thức.
- Mức thuế 13% đối với đậu nành Mỹ: theo các nguồn đã mở được, chưa thấy nguồn xác nhận việc cắt thuế nông sản đã hai bên đồng ý hồi tháng 5/2026 được thực thi.
- Số COT dùng ở đây là số đến 15/9, đã 10 ngày tuổi.
- Ngày bán thực tế của hai giao dịch lẻ 111.000 và 120.000 tấn (giao dịch thông báo hôm sau có thể thuộc tuần trước) chưa được đối chiếu; vì vậy chúng tôi không cộng chúng vào số "chắc chắn" của tuần 18–24/9.
- Xác suất các nhánh, các điểm giữa và mọi câu dùng từ "nhiều khả năng" là đánh giá chủ quan.
- Các giá là hợp đồng kỳ hạn cố định, đóng cửa 24/9/2026; giá liên tục của một số mã bị lệch do chuyển hợp đồng nên chúng tôi không dùng.
Nguồn chính: ICIS (24/9/2026) về gia hạn đình chiến; S&P Global (24/9/2026) về thuế và cam kết mua; KCHA News (14/9/2026, dẫn Reuters) về mua hàng của Trung Quốc; Pro Farmer và IndexBox (24/9/2026) về báo cáo bán hàng xuất khẩu; danh sách thông báo của USDA FAS về các giao dịch lẻ; Iowa Farm Bureau (14/9/2026) về báo cáo cung cầu tháng 9; CFTC về vị thế; số giá từ hệ thống dữ liệu của Baselify.
Phân tích tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư cá nhân hóa.
참고용 정보이며 투자 권유가 아닙니다.
관련 게시물
Nông sản tuần 12–16/10/2026: đậu nành chờ Trung Quốc, El Niño là biến số trung hạn
WASDE tháng 10 đánh mạnh ngô, lúa mì giảm dù vụ Mỹ nhỏ nhất từ 1970, đậu nành đứng vững nhờ khô đậu và quỹ. Ba nhánh cho tuần tới theo lượng Trung Quốc mua, ba nhánh trung hạn theo vụ Brazil và El Niño.
WASDE Tháng 10: Tồn Kho Vượt Kỳ Vọng, Nông Sản Toàn Nhóm Chờ CPI
WASDE tháng 10 nâng tồn kho đậu nành 315 triệu giạ và lúa mì 740 triệu giạ, đều vượt khảo sát — toàn nhóm nông sản thủ thế chờ CPI 14/10 và tiến độ mùa vụ 13/10.
Nông sản 07/10: Đậu nành COT 97,8 phân vị chờ WASDE 9/10 xác nhận
ZS −1/2 bearish vì COT 97,8 phân vị; ZW +2/6 nghiêng tăng nhẹ vì Biển Đen đóng — cả hai chờ WASDE tháng 10.
Bình luận (0)