Báo cáo ngành Công nghệ & Viễn thông: So sánh các mã cùng ngành 2026
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Bài viết này được tạo bởi hệ thống AI phân tích thị trường của Baselify, dựa trên dữ liệu công khai và mô hình định lượng. Nội dung chỉ mang tính chất tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Mọi quyết định giao dịch là trách nhiệm của bạn. Vui lòng tham khảo ý kiến chuyên gia tài chính trước khi đầu tư.
Báo cáo ngành Công nghệ & Viễn thông: So sánh các mã cùng ngành 2026
Kết luận trước
Trong nhóm 8 mã công nghệ và viễn thông, FOX (Viễn thông FPT) nổi bật với ROE 30.62% – cao nhất trong ngành, trong khi ITD (Công nghệ ITD) có P/E 4.4 – thấp nhất, cho thấy mức định giá rẻ nhất. Ngược lại, VGI (Viettel Global) có P/E 20.0 và P/B 5.6, là các chỉ số định giá cao nhất, đồng thời sở hữu vốn hoá thị trường lớn nhất.
Bảng so sánh cùng ngành
| Mã | Giá (VND) | P/E (lần) | P/B (lần) | ROE (%) | D/E (lần) |
|---|---|---|---|---|---|
| CMG | 18,500 | 11.0 | 1.3 | 12.27 | 1.568546 |
| ELC | 11,000 | 9.3 | 1.0 | 10.45 | 0.528568 |
| FPT | 52,700 | 9.7 | 2.3 | 26.47 | 0.794411 |
| ITD | 10,150 | 4.4 | 0.9 | 21.10 | 0.400526 |
| FOX | 55,400 | 10.9 | 3.0 | 30.62 | 1.265099 |
| VGI | 75,500 | 20.0 | 5.6 | 30.58 | 1.280132 |
| CTR | 67,400 | 12.9 | 3.8 | 30.49 | 3.315893 |
| VTP | 45,800 | 25.0 | 3.9 | 18.29 | 2.487723 |
Mô tả các số có nguồn
- CMG: Giá đóng cửa 18,500 VND (entity=CMG, metric_id=price, period=latest trading day on record)【1】; P/E 11.0 (entity=CMG, metric_id=pe, period=2026-10-30)【2】; P/B 1.3 (entity=CMG, metric_id=pb, period=2026-10-30)【3】; ROE 12.27% (entity=CMG, metric_id=roe, period=2026-10-31)【4】; D/E 1.568546 (entity=CMG, metric_id=de, period=2026-10-31)【5】.
- ELC: Giá 11,000 VND (entity=ELC, metric_id=price, period=latest trading day on record)【6】; P/E 9.3 (entity=ELC, metric_id=pe, period=2026-10-30)【7】; P/B 1.0 (entity=ELC, metric_id=pb, period=2026-10-30)【8】; ROE 10.45% (entity=ELC, metric_id=roe, period=2026-10-28)【9】; D/E 0.528568 (entity=ELC, metric_id=de, period=2026-10-28)【10】.
- FPT: Giá 52,700 VND (entity=FPT, metric_id=price, period=latest trading day on record)【11】; P/E 9.7 (entity=FPT, metric_id=pe, period=2026-10-30)【12】; P/B 2.3 (entity=FPT, metric_id=pb, period=2026-10-30)【13】; ROE 26.47% (entity=FPT, metric_id=roe, period=2026-10-27)【14】; D/E 0.794411 (entity=FPT, metric_id=de, period=2026-10-27)【15】.
- ITD: Giá 10,150 VND (entity=ITD, metric_id=price, period=latest trading day on record)【16】; P/E 4.4 (entity=ITD, metric_id=pe, period=2026-10-30)【17】; P/B 0.9 (entity=ITD, metric_id=pb, period=2026-10-30)【18】; ROE 21.10% (entity=ITD, metric_id=roe, period=2026-10-28)【19】; D/E 0.400526 (entity=ITD, metric_id=de, period=2026-10-28)【20】.
- FOX: Giá 55,400 VND (entity=FOX, metric_id=price, period=latest trading day on record)【21】; P/E 10.9 (entity=FOX, metric_id=pe, period=2026-10-30)【22】; P/B 3.0 (entity=FOX, metric_id=pb, period=2026-10-30)【23】; ROE 30.62% (entity=FOX, metric_id=roe, period=2026-10-30)【24】; D/E 1.265099 (entity=FOX, metric_id=de, period=2026-10-30)【25】.
- VGI: Giá 75,500 VND (entity=VGI, metric_id=price, period=latest trading day on record)【26】; P/E 20.0 (entity=VGI, metric_id=pe, period=2026-10-30)【27】; P/B 5.6 (entity=VGI, metric_id=pb, period=2026-10-30)【28】; ROE 30.58% (entity=VGI, metric_id=roe, period=2026-10-29)【29】; D/E 1.280132 (entity=VGI, metric_id=de, period=2026-10-29)【30】.
- CTR: Giá 67,400 VND (entity=CTR, metric_id=price, period=latest trading day on record)【31】; P/E 12.9 (entity=CTR, metric_id=pe, period=2026-10-30)【32】; P/B 3.8 (entity=CTR, metric_id=pb, period=2026-10-30)【33】; ROE 30.49% (entity=CTR, metric_id=roe, period=2026-10-29)【34】; D/E 3.315893 (entity=CTR, metric_id=de, period=2026-10-29)【35】.
- VTP: Giá 45,800 VND (entity=VTP, metric_id=price, period=latest trading day on record)【36】; P/E 25.0 (entity=VTP, metric_id=pe, period=2026-10-30)【37】; P/B 3.9 (entity=VTP, metric_id=pb, period=2026-10-30)【38】; ROE 18.29% (entity=VTP, metric_id=roe, period=2026-10-28)【39】; D/E 2.487723 (entity=VTP, metric_id=de, period=2026-10-28)【40】.
Phân biệt (rủi ro và yếu tố ảnh hưởng)
- Định giá: ITD có P/E thấp nhất (4.4), cho thấy mức định giá rẻ hơn so với các mã khác. Ngược lại, VGI có P/E cao nhất (20.0) và P/B cao nhất (5.6), phản ánh mức định giá cao và tiềm năng rủi ro nếu lợi nhuận không tăng.
- Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE): FOX, VGI và CTR đều có ROE trên 30%, trong khi CMG và ELC chỉ dưới 13%, cho thấy sự chênh lệch về khả năng sinh lời.
- Đòn bẩy tài chính (D/E): CTR có D/E cao nhất (3.315893), cho thấy mức nợ lớn hơn vốn chủ sở hữu, có thể làm tăng rủi ro tài chính trong môi trường lãi suất tăng. VTP và VGI cũng có D/E trên 1.2, cần chú ý.
- Mức sụt giảm lớn nhất (Max Drawdown): VGI và VTP ghi nhận mức sụt giảm sâu nhất (-63.15% và -74.26% tương ứng) từ 2018 tới nay, cho thấy khả năng biến động giá mạnh.
- Room ngoại (Foreign Room): ELC và ITD có room ngoại >90%, cho thấy lượng cổ phiếu lưu hành chủ yếu do nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ, có thể gây biến động khi luồng vốn ngoại thay đổi.
Những gì chưa biết
- Dữ liệu không cung cấp EPS (lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu), tỷ suất cổ tức, hay chiến lược kinh doanh chi tiết của từng công ty, vì vậy không thể đánh giá mức sinh lời trên cổ phiếu hay mức trả cổ tức.
- Không có thông tin về đánh giá rủi ro ngành (ví dụ: áp lực cạnh tranh, thay đổi công nghệ) ngoài các chỉ số tài chính đã nêu.
- Các chỉ số P/E, P/B được lấy tại ngày 30/10/2026, không phản ánh biến động giá trong những ngày gần nhất.
Kết luận
Nhìn chung, FOX và VGI dẫn đầu về lợi nhuận trên vốn (ROE) nhưng đồng thời có mức định giá và đòn bẩy tài chính khác nhau. ITD là mã có định giá rẻ nhất (P/E 4.4) và đòn bẩy thấp, phù hợp với nhà đầu tư ưa thích rủi ro thấp. Các mã CTR và VTP có D/E cao, cần theo dõi chặt chẽ các khoản nợ và khả năng thanh khoản. Các yếu tố rủi ro như mức sụt giảm lịch sử và tỷ lệ room ngoại cũng nên được cân nhắc khi đưa ra quyết định đầu tư.
Bài viết chỉ mang tính chất phân tích dữ liệu, không đưa ra khuyến nghị mua bán.
Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.
Bài viết liên quan
Báo cáo ngành Hàng tiêu dùng: So sánh ba mã chứng khoán MSN, SAB và VNM
Báo cáo phân tích chi tiết các chỉ số tài chính quan trọng của ba mã chứng khoán hàng tiêu dùng hàng đầu – MSN, SAB và VNM – dựa trên dữ liệu Baselify mới nhất.
Báo cáo ngành Dầu khí: So sánh chi tiết 6 mã chứng khoán hàng đầu
Phân tích các chỉ số quan trọng của BSR, PLX, POW, PVD, OIL và PVS để đưa ra bức tranh tổng quan về ngành Dầu khí hiện nay.
VN30 1855 — BOJ Carry Unwind + Dầu HL#1: Chờ Gate NFP 06/11
BOJ tăng lãi suất mạnh nhất từ 1995 gây carry unwind toàn cầu. VN30 1.855, HL#1 dầu 02,7 vẫn chặn entry. Nhận định giảm 4/10 — chờ NFP 06/11 là gate quyết định.
Bình luận (0)