Báo cáo ngành Ngân hàng – So sánh các mã cổ phiếu ngân hàng hàng đầu
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Bài viết này được tạo bởi hệ thống AI phân tích thị trường của Baselify, dựa trên dữ liệu công khai và mô hình định lượng. Nội dung chỉ mang tính chất tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Mọi quyết định giao dịch là trách nhiệm của bạn. Vui lòng tham khảo ý kiến chuyên gia tài chính trước khi đầu tư.
Kết luận trước
Trong số các ngân hàng được so sánh, HDBank (HDB) và VietinBank (CTG) nổi bật với ROE trên 20%, trong khi Sacombank (STB) có P/E cao nhất (46.4) cho thấy mức định giá cao so với các đối thủ.
Bảng so sánh cùng ngành
| Mã | Giá (VND) | P/E | P/B | ROE | D/E |
|---|---|---|---|---|---|
| ACB | 20,150.0 | 7.8 | 1.2 | 17.5% | 9.44 |
| BID | 33,900.0 | 8.7 | 1.4 | 17.77% | 16.77 |
| CTG | 29,500.0 | 5.8 | 1.2 | 21.71% | 14.50 |
| HDB | 22,400.0 | 7.2 | 1.5 | 23.17% | 10.83 |
| MBB | 19,050.0 | 6.6 | 1.3 | 20.07% | 9.76 |
| STB | 67,300.0 | 46.4 | 2.3 | 7.59% | 12.98 |
| TCB | 32,350.0 | 8.5 | 1.2 | 14.76% | 5.74 |
| VCB | 56,700.0 | 11.6 | 2.0 | 16.06% | 9.90 |
| VIB | 13,650.0 | 6.7 | 1.0 | 16.42% | 10.48 |
| VPB | 23,800.0 | 7.7 | 1.2 | 15.5% | 6.35 |
Mô giải các số có nguồn
- Giá đóng cửa của ACB là 20,150.0 VND (theo Baselify – latest trading day on record).
- P/E của ACB là 7.8 (theo P/E ngày giao dịch – 2026-09-29).
- P/B của ACB là 1.2 (theo P/B ngày giao dịch – 2026-09-29).
- ROE của ACB là 17.5% (theo Baselify – 2026-10-07).
-
D/E của ACB là 9.43939 (theo Baselify – 2026-10-07).
-
Giá đóng cửa của BID là 33,900.0 VND (theo Baselify – latest trading day on record).
- P/E của BID là 8.7 (theo P/E ngày giao dịch – 2026-09-29).
- P/B của BID là 1.4 (theo P/B ngày giao dịch – 2026-09-29).
- ROE của BID là 17.77% (theo Baselify – 2026-10-07).
-
D/E của BID là 16.774448 (theo Baselify – 2026-10-07).
-
Giá đóng cửa của CTG là 29,500.0 VND (theo Baselify – latest trading day on record).
- P/E của CTG là 5.8 (theo P/E ngày giao dịch – 2026-09-29).
- P/B của CTG là 1.2 (theo P/B ngày giao dịch – 2026-09-29).
- ROE của CTG là 21.71% (theo Baselify – 2026-10-07).
-
D/E của CTG là 14.497077 (theo Baselify – 2026-10-07).
-
Giá đóng cửa của HDB là 22,400.0 VND (theo Baselify – latest trading day on record).
- P/E của HDB là 7.2 (theo P/E ngày giao dịch – 2026-09-29).
- P/B của HDB là 1.5 (theo P/B ngày giao dịch – 2026-09-29).
- ROE của HDB là 23.17% (theo Baselify – 2026-10-06).
-
D/E của HDB là 10.831511 (theo Baselify – 2026-10-06).
-
Giá đóng cửa của MBB là 19,050.0 VND (theo Baselify – latest trading day on record).
- P/E của MBB là 6.6 (theo P/E ngày giao dịch – 2026-09-29).
- P/B của MBB là 1.3 (theo P/B ngày giao dịch – 2026-09-29).
- ROE của MBB là 20.07% (theo Baselify – 2026-10-05).
-
D/E của MBB là 9.759753 (theo Baselify – 2026-10-05).
-
Giá đóng cửa của STB là 67,300.0 VND (theo Baselify – latest trading day on record).
- P/E của STB là 46.4 (theo P/E ngày giao dịch – 2026-09-29).
- P/B của STB là 2.3 (theo P/B ngày giao dịch – 2026-09-29).
- ROE của STB là 7.59% (theo Baselify – 2026-10-06).
-
D/E của STB là 12.98209 (theo Baselify – 2026-10-06).
-
Giá đóng cửa của TCB là 32,350.0 VND (theo Baselify – latest trading day on record).
- P/E của TCB là 8.5 (theo P/E ngày giao dịch – 2026-09-29).
- P/B của TCB là 1.2 (theo P/B ngày giao dịch – 2026-09-29).
- ROE của TCB là 14.76% (theo Baselify – 2026-10-05).
-
D/E của TCB là 5.735958 (theo Baselify – 2026-10-05).
-
Giá đóng cửa của VCB là 56,700.0 VND (theo Baselify – latest trading day on record).
- P/E của VCB là 11.6 (theo P/E ngày giao dịch – 2026-09-29).
- P/B của VCB là 2.0 (theo P/B ngày giao dịch – 2026-09-29).
- ROE của VCB là 16.06% (theo Baselify – 2026-10-07).
-
D/E của VCB là 9.900093 (theo Baselify – 2026-10-07).
-
Giá đóng cửa của VIB là 13,650.0 VND (theo Baselify – latest trading day on record).
- P/E của VIB là 6.7 (theo P/E ngày giao dịch – 2026-09-29).
- P/B của VIB là 1.0 (theo P/B ngày giao dịch – 2026-09-29).
- ROE của VIB là 16.42% (theo Baselify – 2026-10-06).
-
D/E của VIB là 10.47943 (theo Baselify – 2026-10-06).
-
Giá đóng cửa của VPB là 23,800.0 VND (theo Baselify – latest trading day on record).
- P/E của VPB là 7.7 (theo P/E ngày giao dịch – 2026-09-29).
- P/B của VPB là 1.2 (theo P/B ngày giao dịch – 2026-09-29).
- ROE của VPB là 15.5% (theo Baselify – 2026-10-08).
- D/E của VPB là 6.352491 (theo Baselify – 2026-10-08).
Phân biên
- Rủi ro tỷ lệ nợ trên vốn (D/E): Các ngân hàng như BID và CTG có D/E trên 14, cho thấy mức đòn bẩy cao và có thể tăng áp lực tài chính khi lãi suất tăng.
- Định giá P/E: Sacombank (STB) có P/E 46.4, cao hơn hẳn các đối thủ, phản ánh kỳ vọng tăng trưởng lợi nhuận mạnh hoặc định giá quá mức.
- Biên lợi nhuận ROE: HDBank và CTG đạt ROE trên 20%, cho thấy khả năng sinh lời tốt hơn so với mức trung bình ngành (~16%).
- Biến động thời gian báo cáo: Một số chỉ số ROE và D/E được cập nhật vào các ngày khác nhau (từ 2026‑10‑05 tới 2026‑10‑08), có thể gây sai lệch khi so sánh trực tiếp.
Những gì chưa biết
- Không có dữ liệu về tăng trưởng doanh thu, lãi suất cho vay, hay cơ cấu tài sản của các ngân hàng, những yếu tố quan trọng để đánh giá dài hạn.
- Không có thông tin về đánh giá rủi ro tín dụng (NPL) hay các khoản dự phòng trong cùng kỳ.
- Không có dữ liệu về định giá thị trường (ví dụ: giá trị doanh nghiệp, EV/EBITDA) để so sánh mức định giá toàn diện.
Kết luận
Báo cáo cho thấy HDBank và CTG có ROE mạnh, trong khi Sacombank có mức P/E cao nhất, gợi ý rủi ro định giá. Các ngân hàng có D/E trên 14 (BID, CTG) cần chú ý tới khả năng chịu đựng áp lực tài chính. Tuy nhiên, việc thiếu các chỉ số tài chính bổ sung như NPL, tăng trưởng doanh thu và cấu trúc tài sản khiến chúng ta không thể đưa ra nhận định toàn diện về sức khỏe tài chính của từng ngân hàng.
For information only, not investment advice.
Related articles
VN30 1.873 — Gate Kép CPI+SBV 14/10: Thị Trường Luân Chuyển, Không Sụp Đổ
P/E VNIndex 10,72 (7,2th pct) tạo nền đỡ lịch sử. Dòng ngoại luân chuyển: FPT −121,9 tỷ, CTG +48 tỷ, TCB +65 tỷ. Gate kép CPI+SBV ngày 14/10 quyết định hướng Q4.
Tự doanh đảo chiều phân phối: VN30 1877 chờ CPI 14/10 quyết định hướng Q4
Tự doanh HOSE đảo chiều bán ròng −564 tỷ phá vỡ phân kỳ tích lũy — cả ngoại và tự doanh cùng bán. Gate kép CPI+SBV ngày 14/10 quyết định.
VN30 1.894 điểm — CPI 14/10 là cửa sổ quyết định Q4
DXY fuelled, khối ngoại bán ròng hậu FTSE, nhưng P/E 10,85 (bách phân vị 11,7%) là nền đỡ lịch sử. Gate: CPI 14/10.
Bình luận (0)