Diễn biến vị thế theo thời gian, thay vì chỉ một ảnh chụp tại thời điểm hiện tại.
Tóm tắt dữ liệu lịch sử: Vị thế ròng đầu cơ: gần nhất +381.2 nghìn HĐ, trung bình +18.4 nghìn HĐ, thấp nhất -356.4 nghìn HĐ, cao nhất +414.5 nghìn HĐ (trong 10.7 năm qua). % Long bán lẻ: gần nhất 40.7 %, trung bình 45.7 %, thấp nhất 35.1 %, cao nhất 62.2 % (trong 10.7 năm qua). Giá: gần nhất 479.75, trung bình 450.10, thấp nhất 186.25, cao nhất 831.25 (trong 21.8 năm qua).
2 năm gần nhất · Tuần
Tình trạng nguồn cung vật chất thực tế (tồn kho sàn giao dịch, chi phí lưu kho, độ khan hiếm).
Mỗi nguồn được tính như nhau trong số nguồn trực tiếp ở trên — không có nguồn nào "nặng" hơn nguồn khác ở đây.
Không có dữ liệu
Nguồn Dữ Liệu Vị Thế
Nguồn này không áp dụng cho tài sản này — không phải thiếu dữ liệu.
Nguồn này không áp dụng cho tài sản này — không phải thiếu dữ liệu.
Nguồn này không áp dụng cho tài sản này — không phải thiếu dữ liệu.
Nguồn này không áp dụng cho tài sản này — không phải thiếu dữ liệu.
Nguồn này không áp dụng cho tài sản này — không phải thiếu dữ liệu.
Nguồn này không áp dụng cho tài sản này — không phải thiếu dữ liệu.
Nguồn này không áp dụng cho tài sản này — không phải thiếu dữ liệu.
neutral
range bound
Các yếu tố vĩ mô và phái sinh có ảnh hưởng gián tiếp đến giá — lãi suất, ký quỹ, đồng USD, lợi suất thực.
Xác suất cắt giảm: 0% · còn 17 ngày tới cuộc họp
Độ phủ dữ liệu
66.7%
Nguồn trực tiếp
2/3
2/3 và 66.7% là cùng một phép đo, hiển thị theo hai cách: 2 trong 3 nguồn áp dụng cho tài sản này đang hoạt động. Nguồn không áp dụng cho tài sản này bị loại khỏi cả hai con số.
Vì hệ thống chỉ đọc được một phần dữ liệu, mức tự tin tối đa được giới hạn ở 5.0/10.
Độ mới của từng nguồn dữ liệu
chưa có ngày cập nhật (API chưa cung cấp)
kỳ vọng: chưa đo được (chờ FRSH Phase 2)
cập nhật 10/10/2026
kỳ vọng 10/11/2026
cập nhật 10/11/2026
kỳ vọng 10/11/2026
Giải thích các thuật ngữ chuyên ngành xuất hiện trong trang này bằng ngôn ngữ dễ hiểu.
Báo cáo COT (CFTC)
Báo cáo vị thế giao dịch hàng tuần do CFTC (Ủy ban Giao dịch Hàng hóa Tương lai Mỹ) công bố, cho biết các nhóm nhà đầu tư lớn đang mua hay bán ròng.
LBMA (Hiệp hội thị trường vàng bạc London)
Hiệp hội thị trường vàng bạc London — nơi thiết lập giá chuẩn và lưu trữ vàng bạc vật chất được giao dịch nhiều nhất thế giới.
SHFE (Sàn giao dịch tương lai Thượng Hải)
Sàn giao dịch tương lai Thượng Hải — nơi theo dõi tồn kho và giá kim loại tại Trung Quốc, thị trường tiêu thụ lớn nhất thế giới.
Backwardation (giá đảo)
Khi giá giao ngay cao hơn giá hợp đồng tương lai — thường cho thấy nguồn cung vật chất đang khan hiếm.
Contango (giá xuôi)
Khi giá hợp đồng tương lai cao hơn giá giao ngay — thường cho thấy nguồn cung dồi dào hoặc chi phí lưu kho cao.
Quỹ đầu tư
Các quỹ đầu cơ và quỹ giao dịch chuyên nghiệp — nhóm nhà đầu tư có xu hướng đổi vị thế nhanh theo xu hướng giá.
Nhà phòng vệ
Nhà sản xuất và người dùng thực tế của hàng hóa (ví dụ mỏ bạc, nhà máy) dùng hợp đồng tương lai để phòng ngừa rủi ro giá, không phải để đầu cơ.
Lệnh mở (chưa đóng)
Thay đổi 5 ngày của tổng hợp đồng tương lai đang mở — giảm = vị thế đang được đóng lại. Hàng ngày.
Điểm ép giá
Thước đo áp lực: âm = bên mua (long) dễ bị buộc đóng vị thế hơn (long squeeze).
Vùng thanh lý bắt buộc
Vùng giá nơi các vị thế đòn bẩy bị buộc thanh lý — mang tính tham khảo, đặc biệt khi được đánh dấu là dữ liệu cũ.
Dòng tiền
Dòng vốn ra/vào các quỹ ETF hàng hóa (ví dụ SLV, GLD) — dòng vào ròng thường phản ánh niềm tin của nhà đầu tư tổ chức.
Mức độ tin cậy
Mức độ đồng thuận giữa các tín hiệu vị thế khác nhau — càng nhiều nguồn đồng hướng, độ tin cậy của nhận định càng cao.
Phân vị
Vị trí của giá trị hiện tại so với lịch sử của chính nó, tính theo %. Quan trọng: với NÔNG SẢN, phép so sánh là theo MÙA VỤ — chỉ đối chiếu với cùng thời điểm trong năm ở các năm trước (±5 tuần lịch), không phải với toàn bộ quá khứ. Kim loại và năng lượng thì so với 5 năm gần nhất. Cửa sổ thật luôn được ghi ngay cạnh con số.
Độ bao phủ dữ liệu
Tỷ lệ số nguồn dữ liệu đang hoạt động (trực tiếp) trên tổng số nguồn theo dõi cho tài sản này — càng cao, nhận định càng đáng tin.
DXY ~102 — neutral range
no CFTC corn positioning reading
chưa có lịch sử kiểm định nên chưa thể gán trọng số
USDA corn acres -0.2M vs Ag Outlook — in line
chưa có lịch sử kiểm định nên chưa thể gán trọng số
Corn G/E 54% < 55% — stress, supply risk
chưa có lịch sử kiểm định nên chưa thể gán trọng số
no CBOT ZS/ZC ratio reading
chưa có lịch sử kiểm định nên chưa thể gán trọng số
ZW/ZC ratio Z -0.16 — normal range