| Mã | Giá | P/E | P/B | ROE | D/E |
|---|---|---|---|---|---|
| ACB | 20.150 VND• | 7.8• | 1.20• | 17.5%• | 9.44• |
| BID | 33.900 VND• | 8.7• | 1.40• | 17.8%• | 16.77• |
| CTG | 29.500 VND• | 5.8• | 1.20• | 21.7%• | 14.50• |
| HDB | 22.400 VND• | 7.2• | 1.50• | 23.2%• | 10.83• |
| MBB | 19.050 VND• | 6.6• | 1.30• | 20.1%• | 9.76• |
| STB | 67.300 VND• | 46.4• | 2.30• | 7.6%• | 12.98• |
| TCB | 32.350 VND• | 8.5• | 1.20• | 14.8%• | 5.74• |
| VCB | 56.700 VND• | 11.6• | 2.00• | 16.1%• | 9.90• |
| VIB | 13.650 VND• | 6.7• | 1.00• | 16.4%• | 10.48• |
| VPB | 23.800 VND• | 7.7• | 1.20• | 15.5%• | 6.35• |
Ngân hàng: PE trung vị quý gần nhất 8.80, phân vị 8 của 12 quý so với lịch sử ngành Ngân hàng (số công bố theo NGÀNH, không phải trung vị một rổ mã)
Ngân hàng: PB trung vị quý gần nhất 1.40, phân vị 17 của 12 quý so với lịch sử ngành Ngân hàng (số công bố theo NGÀNH, không phải trung vị một rổ mã)
P/E trung vị ngành là 8.8. 4 mã rẻ hơn nhóm (CTG, HDB, MBB, VIB), 2 mã đắt hơn nhóm (STB, VCB).
P/E ngành Ngân hàng hiện ở 8.8, so với P/E VNIndex đang ở 10.7.
P/B ngành Ngân hàng hiện ở 1.40, so với P/B VNIndex đang ở 1.80.
STB đang giao dịch ở P/E 46.4, cao hơn trung vị ngành (8.8) khoảng 427% — mã đắt nhất trong nhóm so sánh này.
So với ngành Chứng khoán: Dịch vụ tài chính: PE trung vị quý gần nhất 14.10, phân vị 8 của 12 quý so với lịch sử ngành Dịch vụ tài chính (số công bố theo NGÀNH, không phải trung vị một rổ mã)
Xem ngành Chứng khoán →Phân tích ngành Ngân hàng
Tăng trưởng dư nợ cho vay của từng ngân hàng
Quy mô cho vay là gốc của thu nhập lãi; hạn mức tín dụng được cấp và tốc độ dùng hết hạn mức phân hoá lợi nhuận giữa các ngân hàng.
Độ trễ: khoảng một quý
Lưu ý: Đây là tăng trưởng cho vay CỦA TỪNG NGÂN HÀNG, không phải tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống do NHNN công bố — số đó không có nguồn trong kho. Đừng gọi nhầm tên.
Biên lãi ròng (NIM)
Chênh lệch giữa lợi suất tài sản sinh lãi và chi phí huy động — biến quyết định lợi nhuận trên mỗi đồng cho vay.
Độ trễ: khoảng một quý
Lưu ý: Chỉ đọc được cho mã thuộc ngành ngân hàng. Với mã phi ngân hàng, cột này chứa số 0 do nguồn gửi về chứ không phải trống — không được đọc số 0 đó như một biên lãi ròng thật.
Giá tính đến 09/10/2026 — nguồn: bảng dữ liệu giá đã lưu (job làm mới hằng ngày — có thể trễ vài phiên so với hôm nay)
Bùng nổ khối lượng xác nhận bằng thân nến
Chưa kích hoạt1/10 mã trong rổ đang có tín hiệu giá–khối lượng tích cực (đọc được 10/10 mã đăng ký): HDB
khối lượng phiên gần nhất ≥ 2x trung bình 20 phiên trước đó, VÀ đóng cửa ở nửa trên thân nến ((close-low)/(high-low) > 0.5) — bề rộng ngành ≥ 50% rổ mã có dữ liệu
KHI phép kiểm này kích hoạt (đa số rổ ngành Ngân hàng cùng xác nhận hai vế — khối lượng + vị trí đóng cửa trong thân nến — trong CÙNG một phiên), thứ quan sát được là dòng tiền vào chủ động trên nhiều mã một lúc, chứ không phải khớp chéo/nội bộ ở một mã đơn lẻ. PHẠM VI DỮ LIỆU: phép kiểm này chỉ đọc khối lượng và giá cao/thấp/đóng cửa của từng phiên. Nó KHÔNG đọc lãi suất, KHÔNG đọc số liệu kinh tế ngành, KHÔNG đọc chính sách — nên nó nói về mức đồng thuận KỸ THUẬT giữa các mã trong rổ, không phải về nền tảng kinh doanh của ngành. Nếu nó kích hoạt, đọc thêm phân vị định giá P/B của ngành quanh phiên kích hoạt đó để biết mức giá đang đứng ở đâu: ở phân vị định giá thấp thì tín hiệu đáng theo dõi hơn, ở phân vị cao thì rủi ro đu đỉnh thanh khoản lớn hơn.
Dấu hiệu kịch bản sai: SAI nếu khối ngoại ĐỒNG THỜI bán ròng trên đa số rổ (kiểm chéo với phép kiểm 'Đảo chiều mua ròng khối ngoại' trên CÙNG rổ ngành này), hoặc nếu bề rộng tụt xuống dưới 50% ngay phiên kế tiếp — nghĩa là đây là giao dịch cục bộ một vài mã, không phải mức đồng thuận của cả rổ.
Tái chiếm MA200 và giữ ba phiên
Chưa kích hoạt0/10 mã trong rổ đang có tín hiệu xu hướng tích cực (đọc được 10/10 mã đăng ký): (không mã nào)
đóng cửa ≤ SMA200 ở phiên thứ 4 trước phiên gần nhất, rồi đóng cửa > SMA200 của chính phiên đó trong 3 phiên liên tục sau đó — bề rộng ngành ≥ 50% rổ mã có dữ liệu
KHI phép kiểm này kích hoạt (đa số rổ ngành Ngân hàng đóng cửa trên MA200 và giữ được 3 phiên), thứ quan sát được là nhiều mã trong rổ CÙNG đổi trạng thái so với đường trung bình dài hạn của chính chúng — khác một phiên hồi kỹ thuật rồi tụt lại. PHẠM VI DỮ LIỆU: phép kiểm này chỉ đọc giá đóng cửa của từng phiên. Nó KHÔNG đọc lãi suất, KHÔNG đọc số liệu kinh tế ngành, KHÔNG đọc chính sách — nên nó nói về mức đồng thuận KỸ THUẬT giữa các mã trong rổ, không phải về nền tảng kinh doanh của ngành. Nếu nó kích hoạt, đọc cùng phân vị định giá của ngành để biết nó đang đứng ở đâu tại thời điểm đó.
Dấu hiệu kịch bản sai: SAI nếu đóng cửa mất lại MA200 (quay xuống dưới) trong vòng 3 phiên kế tiếp trên đa số rổ, hoặc nếu bề rộng tụt dưới 50% ngay sau khi kích hoạt — nghĩa là chỉ một vài mã hồi kỹ thuật, không phải mức đồng thuận của cả rổ.
Đảo chiều mua ròng khối ngoại
Chưa kích hoạt0/10 mã trong rổ đang có tín hiệu dòng tiền tích cực (đọc được 10/10 mã đăng ký): (không mã nào)
giá trị mua ròng khối ngoại (VND) KHÔNG dương ở phiên thứ 4 trước phiên gần nhất, rồi DƯƠNG liên tục 3 phiên sau đó — bề rộng ngành ≥ 50% rổ mã có dữ liệu
KHI phép kiểm này kích hoạt (khối ngoại chuyển từ bán/trung tính sang mua ròng liên tục trên đa số rổ ngành Ngân hàng), thứ quan sát được là CÙNG một chiều giao dịch lặp lại trên nhiều mã, đo bằng giá trị mua/bán ròng từng phiên. PHẠM VI DỮ LIỆU: phép kiểm này chỉ đọc giá trị mua ròng và bán ròng của khối ngoại từng phiên. Nó KHÔNG đọc lãi suất, KHÔNG đọc số liệu kinh tế ngành, KHÔNG đọc chính sách — nên nó nói về mức đồng thuận KỸ THUẬT giữa các mã trong rổ, không phải về nền tảng kinh doanh của ngành. Nếu nó kích hoạt và ngành đó đã có nguồn khu vực, đọc cùng phần so sánh định giá với khu vực để đặt tín hiệu này cạnh mức chiết khấu định giá so với khu vực.
Dấu hiệu kịch bản sai: SAI nếu dòng mua ròng đảo lại thành bán ròng trong vòng 3 phiên kế tiếp trên đa số rổ, hoặc nếu bề rộng tụt dưới 50% — kiểm chéo với phép kiểm 'Bùng nổ khối lượng' trên CÙNG rổ ngành trước khi kết luận đây là dòng vốn mới chứ không phải tái cơ cấu danh mục kỹ thuật.
Không phải khuyến nghị đầu tư. Dữ liệu tổng hợp tự động, tham khảo trước khi ra quyết định.
Chưa có nhận định nào đủ 91 ngày để chấm lại.
3 nhận định dạng xu hướng/tỷ lệ so sánh — hệ thống chưa có quy tắc tự chấm cho loại này.